Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amassment




amassment
[ə'mæsmənt]
danh từ
sự chất đống; sự tích luỹ, sự cóp nhặt


/ə'mæsmənt/

danh từ
sự chất đống; sự tích luỹ, sự cóp nhặt

Related search result for "amassment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.