Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
allottee




allottee
[,əlɔ'ti:]
danh từ
người được nhận phần chia


/ə,lɔ'ti:/

danh từ
người được nhận phần chia

Related search result for "allottee"
  • Words pronounced/spelled similarly to "allottee"
    allot allottee

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.