Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alliteration




alliteration
[ə,litə'rei∫n]
danh từ
sự lặp lại kế tiếp nhau của cùng một chữ hoặc một âm ở đầu hai từ hoặc nhiều từ trong câu; sự điệp âm


/ə,litə'reiʃn/

danh từ
sự lặp lại âm đầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "alliteration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.