Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alligator





alligator
alligator

alligator

Alligators are large reptiles that have huge jaws and large teeth.

['æligeitə]
danh từ
da cá sấu
(kỹ thuật) máy nghiền đá
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người mê nhạc xuynh (một thứ nhạc ja)


/'æligeitə/

danh từ
cá sấu Mỹ
da cá sấu
(kỹ thuật) máy nghiền đá
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người mê nhạc xuynh (một thứ nhạc ja)

Related search result for "alligator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.