Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
allegory




allegory
['æligəri]
danh từ
phúng dụ, lời nói bóng
chuyện ngụ ngôn
biểu tượng


/'æligəri/

danh từ
phúng dụ, lời nói bóng
chuyện ngụ ngôn
biểu tượng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "allegory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.