Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aircraftman




aircraftman
['eəkrɑ:ftmən]
danh từ
(quân sự) lính không quân (Anh)


/'eəkrɑ:ftmən/

danh từ
(quân sự) lính không quân (Anh)
người lái máy bay


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.