Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aircraft carrier





aircraft+carrier
['eəkrɑ:ft,kæriə]
danh từ
tàu sân bay, hàng không mẫu hạm


/'eəkrɑ:ft,kæriə/

danh từ
tàu sân bay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aircraft carrier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.