Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aircraft





aircraft
['eəkrɑ:ft]
danh từ, số nhiều không đổi
bất cứ máy móc hoặc cơ cấu nào bay được trên không và coi như một phương tiện đi lại hoặc chuyên chở; máy bay; tàu bay; khí cầu


/'eəkrɑ:ft/

danh từ, số nhiều không đổi
máy bay, tàu bay
khí cầu

Related search result for "aircraft"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.