Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-route




air-route
['eəru:t]
danh từ
đường hàng không


/'eəru:t/

danh từ
đường hàng không

Related search result for "air-route"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.