Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-raid


/'eəreid/

tính từ
(thuộc) sự oanh tạc bằng máy bay, phòng không
    air-raid alert (alarm) báo động phòng không
    air-raid precautions công tác phòng không, công tác phồng tránh những cuộc oanh tạc bằng máy bay
    air-raid shelter hầm trú ẩn phòng không

Related search result for "air-raid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.