Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-jacket




air-jacket
['eə,dʒækit]
danh từ
áo hơi (để cứu đuối)


/'eə,dʤækit/

danh từ
áo hơi (để cứu đuối)

Related search result for "air-jacket"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.