Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-gauge




air-gauge
['eəgeidʒ]
danh từ
dụng cụ đo khí áp


/'eəgeidʤ/

danh từ
cái đo khí áp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.