Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-chamber




air-chamber
['eə,t∫eimbə]
danh từ
săm (xe đạp, ô tô...)
(kỹ thuật) hộp không khí


/'eə,tʃeimbə/

danh từ
săm (xe đạp, ô tô...)
(kỹ thuật) hộp không khí

Related search result for "air-chamber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.