Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-brick




air-brick
['eəbrik]
danh từ
gạch có lỗ


/'eəbrik/

danh từ
gạch có lỗ

Related search result for "air-brick"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.