Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-base




air-base
['eəbeis]
danh từ
(quân sự) căn cứ không quân


/'eəbeis/

danh từ
(quân sự) căn cứ không quân

Related search result for "air-base"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.