Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air force




air+force
['eəfɔ:s]
danh từ
(quân sự) quân chủng của các lực lượng vũ trang sử dụng máy bay để tiến công và phòng thủ; không quân
The Royal Air Force
Không quân hoàng gia
air force officers
các sĩ quan không quân


/'eəfɔ:s/

danh từ
(quân sự) không quân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "air force"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.