Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air bladder




danh từ
(sinh vật họ) bong bóng hơi



air+bladder
['eə,blædə]
danh từ
bọng chứa khí (trong động vật và cây), bong bóng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.