Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air beacon




air+beacon
['eə,bi:kən]
danh từ
đèn hiệu cho máy bay


/'eə'bi:kən/

danh từ
đèn hiệu cho máy bay


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.