Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aigrette




aigrette
['eigret]
danh từ
(động vật học) cò bạch, cò ngà
chùm lông, chùm tóc
(kỹ thuật) chùm tia sáng
trâm, thoa dát đá quý


/'eigret/

danh từ
(động vật học) cò bạch, cò ngà
chùm lông, chùm tóc
(kỹ thuật) chùm tia sáng
trâm, thoa dát đá quý

Related search result for "aigrette"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.