Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agnation




agnation
[æg'nei∫n]
danh từ
quan hệ phía cha


/æg'neiʃn/

danh từ
quan hệ phía cha

Related search result for "agnation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.