Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agley




agley
[ə'gli:]
phó từ
(Ê-cốt) xiên, méo


/ə'gli:/

phó từ
(Ê-cốt) xiên, méo

Related search result for "agley"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.