Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agiotage




agiotage
['ædʒətidʒ]
danh từ
nghề đổi tiền
sự đầu cơ ở thị trường chứng khoán


/'ædʤətidʤ/

danh từ
nghề đổi tiền
sự đầu cơ ở thị trường chứng khoán

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "agiotage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.