Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agent



/'eidʤənt/

danh từ

người đại lý

((thường) số nhiều) tay sai, chỉ điểm tay chân, bộ hạ

tác nhân

    physical agent tác nhân vật lý

    chemical agent tác nhân hoá học

!forward agent

người làm công tác phát hành; người gửi đi

!road agent

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ cướp đường

!secret agent

đặc vụ, trinh thám

!ticket agent

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ quỹ phòng bán vé


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "agent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.