Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agency





agency
['eidʒənsi]
danh từ
tác dụng, lực
sự môi giới, sự trung gian
through (by) the agency of...
nhờ sự môi giới của...
(thương nghiệp) đại lý, phân điểm, chi nhánh
cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn
Vietnam News Agency
Việt Nam thông tấn xã
Central Intelligence Agency
cơ quan tình báo trung ương của Hoa Kỳ


/'eidʤənsi/

danh từ
tác dụng, lực
sự môi giới, sự trung gian
through (by) the agency of... nhờ sự môi giới của...
(thương nghiệp) đại lý, phân điểm, chi nhánh
cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn
Vietnam News Agency Việt Nam thông tấn xã

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "agency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.