Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
age-old




age-old
['eidʒould]
tính từ
lâu đời
age-old culture
nền văn hoá lâu đời
age-old friendship between the two nations
tình hữu nghị lâu đời giữa hai quốc gia


/'eidʤould/

tính từ
lâu đời
age-old culture nền văn hoá lâu đời


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.