Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agave




agave
[ə'geivi]
danh từ


/ə'geivi/

danh từ
(thực vật học) cây thùa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "agave"
  • Words pronounced/spelled similarly to "agave"
    agape agave

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.