Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
afire




afire
[ə'faiə]
tính từ & phó từ
cháy, bừng bừng, rực cháy (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
to set something afire
đốt cháy vật gì
to be afire with the desire to do something
nóng lòng muốn làm điều gì


/ə'faiə/

tính từ & phó từ
cháy, bừng bừng, rực cháy (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
to set something afire đốt cháy vật gì
to be afire with the desire to do something nóng lòng muốn làm điều gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "afire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.