Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
afflux




afflux
['æflʌks]
danh từ
sự đổ dồn, sự chảy dồn, sự chảy tụ lại
afflux of blood
sự chảy dồn máu


/'æflʌks/

danh từ
sự đổ dồn (về một nơi); sự chảy dồn, sự chảy tụ lại
afflux of blood sự chảy dồn máu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.