Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aerostatics




aerostatics
[,eərou'stætiks]
danh từ
(số nhiều dùng (như) số ít) khí cầu học
khí tĩnh học



khí tĩnh học

/,eərou'stætiks/

danh từ
(số nhiều dùng như số ít) khí cầu học
khí tĩnh học


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.