Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aerostat




aerostat
['eəroustæt]
danh từ
khí cầu


/'eəroustæt/

danh từ
khí cầu

Related search result for "aerostat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.