Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aerolite




aerolite
['eərəlait]
danh từ
đá trời, thiên thạch


/'eərəlait/

danh từ
đá trời, thiên thạch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.