Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aegrotat




aegrotat
[i:'groutæt]
danh từ
giấy chứng nhận ốm nặng không dự thi được (của học sinh các trường đại học Anh)


/i:'groutæt/

danh từ
giấy chứng nhận ốm nặng không dự thi được (của học sinh các trường đại học Anh)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.