Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
advisedly




advisedly
[əd'vaizidli]
phó từ
có suy nghĩ chín chắn, thận trọng
did you buy this micro-computer advisedly?
anh có suy nghĩ chín chắn khi mua cái máy vi tính này không?


/əd'vaizidli/

phó từ
có suy nghĩ chín chắn, thận trọng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.