Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
advertize




advertize
['ædvətaiz]
Cách viết khác:
advertise
['ædvətaiz]
như advertise


/'ædvətaiz/ (advertize) /'ædvətaiz/

động từ
báo cho biết, báo cho ai biết trước
to advertise someone of something báo cho ai biết trước cái gì đó
to advertise someone that... báo cho ai biết rằng...
quảng cáo (hàng)
đăng báo; yết thị; thông báo (cho mọi người biết)
to advertise for something đăng báo tìm cái gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "advertize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.