Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
advent




advent
['ædvənt]
danh từ
sự đến, sự tới (của một sự việc gì quan trọng)
Advent (tôn giáo) sự giáng sinh của Chúa Giêxu
Advent (tôn giáo) kỳ trông đợi, mùa vọng (bốn tuần lễ trước ngày giáng sinh của Chúa)


/'ædvənt/

danh từ
sự đến, sự tới (của một sự việc gì quan trọng)
Advent (tôn giáo) sự giáng sinh của Chúa Giêxu
Advent (tôn giáo) kỳ trông đợi (bốn tuần lễ trước ngày giáng sinh của Chúa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "advent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.