Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
advanced




advanced
[əd'vɑ:nst]
tính từ
tiến xa trong cuộc sống hoặc tiến bộ
to be advanced in years
đã cao tuổi
she died at an advanced age
bà ấy mất khi tuổi đã cao
không phải sơ đẳng
advanced students
học sinh đại học ở các lớp cao
advanced mathematics
toán cao cấp
tiên tiến
an advanced method of production
phương pháp sản xuất tiên tiến
to have advanced ideas
có tư tưởng tiên tiến



(Tech) cấp cao, tiên tiến

/əd'vɑ:nst/

tính từ
tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
an advanced method of production phương pháp sản xuất tiên tiến
advanced ideas tư tưởng tiến bộ
cao, cấp cao
to be advanced in years đã cao tuổi
advanced mathematics toán cấp cao
advanced students học sinh đại học ở các lớp cao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "advanced"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.