Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adoptive




adoptive
[ə'dɔptiv]
tính từ
có quan hệ do việc nhận làm con nuôi
adoptive father
bố nuôi, dưỡng phụ
his adoptive parents
bố mẹ nuôi của anh ấy


/ə'dɔptiv/

tính từ
nuôi; nhận nuôi
adoptive son con trai nuôi
adoptive father bố nuôi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "adoptive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.