Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adder





adder
['ædə]
danh từ
người cộng, máy cộng
rắn vipe
flying adder
con chuồn chuồn



(Tech) bộ cộng; mạch cộng


bộ cộng
algebraic a. bộ cộng đại số
amplitude a. bộ cộng biên độ
counter-type a. bộ cộng bằng nút bấm


digital a. bộ cộng bằng chữ số
full a. bộ cộng đầy đủ
half a. bộ nửa cộng
left-hand a. bộ cộng bên trái (bộ cộng hàng cao)
one-column a. bộ cộng một cột
parallel a. bộ cộng đồng thời
right-hand a. bộ cộng bên phái (bộ cộng hàng thấp)
serial a. bộ cộng lần lượt
single-digit a. bộ cộng một hàng
ternary a. bộ cộng tam phân

/'ædə/

danh từ
người cộng, máy cộng
rắn vipe !flying adder
con chuồn chuồn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "adder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.