Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adamantine




adamantine
[,ædə'mæntain]
tính từ
rắn như kim cương
(nghĩa bóng) cứng rắn, sắt đá, gang thép


/,ædə'mæntain/

tính từ
rắn như kim cương
(nghĩa bóng) cứng rắn, sắt đá, gang thép

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.