Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
activated




activated
['æktiveitid]
tính từ
đã hoạt hoá
đã làm phóng xạ



(Tech) được hoạt hóa, kích hoạt

/'æktiveitid/

tính từ
đã hoạt hoá
đã làm phóng xạ

Related search result for "activated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.