Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
actinia




actinia
[æk'tiniə]
danh từ (số nhiều actinias, actiniae)
(động vật học) hải quỳ


/æk'tiniə/

danh từ (số nhiều actinias, actiniae)
(động vật học) hải quỳ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "actinia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.