Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acre



/acre/

danh từ

mẫu Anh (khoảng 0, 4 hecta)

cánh đồng, đồng cỏ

    broad acres đồng ruộng, cánh đồng

    God's acre nghĩa địa, nghĩa trang


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "acre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.