Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acquire





acquire
[ə'kwaiə]
ngoại động từ
được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
to acquire a good reputation
được tiếng tốt
acquired characteristic
(sinh vật học) tính chất thu được
an acquired taste
sở thích do quen mà có
acquired immuno-deficiency syndrome
hội chứng khiếm khuyết miễn dịch mắc phải (bệnh AIDS hay SIDA)


/ə'kwaiə/

ngoại động từ
được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
to acquire a good reputation được tiếng tốt
acquired characteristic (sinh vật học) tính chất thu được
an acquired taste sở thích do quen mà có

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "acquire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.