Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ache



/cik/

danh từ

sự đau, sự nhức

nội động từ

đau, nhức, nhức nhối

    my head aches tôi nhức đầu

(nghĩa bóng) đau đớn

    my head aches at the sight of such misfortunes lòng tôi đau đớn trước những cảnh ngộ rủi ro ấy


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ache"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.