Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accordionist




accordionist
[ə'kɔ:djənist]
danh từ
người chơi đàn xếp, người chơi đàn ăccooc


/ə'kɔ:djənist/

danh từ
người chơi đàn xếp, người chơi đàn ăccooc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.