Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abyssal




abyssal
[ə'bisəl]
tính từ
sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm, sâu không dò được
abyssal depth
chỗ biển sâu nhất
(thuộc) biển thẳm
abyssal mud
bùn biển thẳm


/ə'bisəl/

tính từ
sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm, sâu không dò được
abyssal depth chỗ biển sâu nhất
(thuộc) biển thẳm
abyssal mund bùn biển thẳm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.