Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
absent-mindedness




absent-mindedness
['æbsənt'maindidnis]
danh từ
sự đãng trí


/'æbsənt'maindidnis/

danh từ
sự lơ đãng, tính lơ đãng

Related search result for "absent-mindedness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.