Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
above-named




tính từ
đã nói ở trên



above-named
[ə'bʌv,neimd]
tính từ
đã nói ở trên


Related search result for "above-named"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.