Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abolishment




abolishment
[ə'bɔli∫mənt]
danh từ
sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ


/ə'bɔliʃmənt/

danh từ
sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.