Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ablaze




ablaze
[ə'bleiz]
tính từ
rực cháy, bốc cháy
to set a sheet of paper ablaze
đốt một tờ giấy
sáng chói lọi
bừng bừng, rừng rực
ablaze with anger
bừng bừng nổi giận


/ə'bleiz/

tính từ & phó từ
rực cháy, bốc cháy
sáng chói lọi
bừng bừng, rừng rực
ablaze with anger bừng bừng nổi giận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ablaze"
  • Words pronounced/spelled similarly to "ablaze"
    ablaze ablush

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.